Nụ cười nói lên tất cả !


Lương tâm là tiếng thì thầm của Thượng đế trong mỗi lòng chúng ta.

 

hinh08 


 

 "Để công tâm trong chuyên môn, công bằng trong xã hội và minh bạch  trong thâu nhận phí điều trị.
 Nha khoa thẩm mỹ Nét Việt xin gửi đến Quí khách bảng giá chuẩn, đang  được áp dụng.
5555 

 

 

                                                      Nha_khoa_khuyn_mi_c_bit_01

 

Hình ảnh minh họaMô tả sản phẩmTHỜI Giá hiện tại
images RĂNG SỨ THẨM MỸ CỐ ĐỊNH

1.Răng toàn sứ zirconia

 

căn bản

- Khung sườn Zirconia CAD/CAM

- Phủ sứ thẩm mỹ Ceram Kiss.

4 500 000đ/răng

2.răng toàn sứ

Zirconia Block full

( sứ khối toàn phần)

- Nguyên khối Zirconia.

 

4 500 000đ/răng

3.răng toàn sứ Zirconia

block -kiss

 

- Khung sườn 3/4 nguyên khối Zirconia

- Mặt ngoài phủ sứ thẩm mỹ Ceram Kiss.

 

4 500 000đ/răng

 

4. răng toàn sứ zirconia

ánh xà cử

 

- Nguyên khối Zircoina có tạo ánh xà cừ.

5 000 000đ/răng

5

veneer-02

 Laminate( Sứ bề mặt )

- Tiết kiệm mô răng tự nhiên.

- Chỉ thay đổi lớp men bề mặt.

- Bảo hành: 3 năm.

4 500 000đ/răng

6

 

 Răng sứ  Zirconia CerconHT - USA
- Khung sườn Zirconia CerconHT - Dentply.

-Phủ men sứ Ceram Kiss.

6 000 000đ/răng
mao-rang-02  PHỤC HÌNH RĂNG SỨ KIM LOẠI

7. răng sứ kim loại căn bản

 

- Sườn hợp kim Cr-Co

- Phủ men sứ Ceramco 3.

1 200 000đ/răng

8. răng sứ titan

 

- Sườn hộp kim Titan 6%

- Phủ men sứ Ceramco 3.

2 500 000đ/răng

 

full20metal202_01

RĂNG HỢP KIM

THỜI GIÁ HIỆN TẠI

9

 

Mão kim loại Cr-Co 1.200.000đ/răng
10 Mão hợp kim Titan 2.200.000đ/răng

11

onlay-02

Inlay , onlay sứ 4.500.000đ/răng
PHỤC HÌNH THÁO LẮP THỜI GIÁ HIỆN TẠI
14 Nền khung kim loại Titan 2.500.000đ/hàm
15 Nền khung kim loại Cr Co 2.000.000đ/hàm
16 Nền nhựa dẻo Biosoff 2.000.000đ/hàm
17 Nền khung trên Implant 5.000.000đ/hàm
18 Răng nhựa Mỹ justin 300.000đ/răng
19 Răng composite 400.000đ/răng
20 Răng sứ Vita 600.000đ/răng
21 Răng nhựa tạm 200.000đ/răng
22 Ép lưới 1.000.000đ
23 Vá hàm nhựa 400.000đ

 

STTCấy ghép răngGiá
Fixture Dental Implant

24

background-main-41

Implant NoeBiotech (Korea)
Implant MIS SEVEN(Esrael )

Implant MIS C1 ( Germany)

14.triệu/ Imp
14triệu/Imp

18 triệu/Imp

25

ankylos20implant1


Implant Southern( USA)
20 triệu/Imp

26

nobelSmile1

Implant Tekke (France )

Implant Nobel Bio care
Thụy sỹ


20.000.000/Imp

24.000.000/ Imp

27

mdl-mini-implant1

Mini Implant (Mỹ) 9 000 000/ Imp

28

imagesCAIJ708X

Ghép xương tăng bề dày xương ổ răng
trước khi đặt implant. 
12 000 000/ Imp

29

nng-xoang-1-21

Ghép xương nâng xoang

hàm trực  tiếp. Tăng kích thước
chiều cao xương hàm trên trước khi
đặt implant.

10 000 000/ Imp
30

Ghép xương, nâng xoang

hàm gián tiếp, nong xương.

4 000 000/1 Imp
31 Nhổ răng không sang chấn 

1 000 000/răng

32

abutment

Abutment
( Thân Implant )

4 000 000/imp
Mão trên phục hình Implant

33

rang_1.200

Răng sứ Titan 2.500.000đ/răng
34 Răng toàn sứ Ziconia 4.500.000đ/răng

 

STTChỉnh hình răng hàm mặtGiá (VNĐ)

35

imagesCAN5NHOL

Chỉnh nha trẻ em dưới 14 tuổi
chỉnh những sai lệch đơn giản.

 

16.000.000/hàm

36

Horizon-Orthodontics

Chỉnh nha toàn diện 18.000.000

37

02

Mắc cài kim loại Ortho - Classic 2.000.000

38

Synergy-bracket

Mắc cài kim loại SYNERGY 6.000.000

39

mac_cai_DAMON_01

Mắc cài tự trượt DAMON 3MX
10.000.000

40

sapphiae

 

Mắc cài saphie

 

10.000.000

41

mac-cai-su

 

Reflections
Ceramic Bracket Systerm
www.orthotechnology.com
8.000.000

42

mini_synergyLux1

Mắc cài sứ Synergy lux 12.000.000

43

23281

Chỉnh nha không mắc cài

Hay còn gọi khay chỉnh nha.

Invisalign

 

100.000.000

 Tẩy trắng răng :

STTTẩy trắng răngGiá (VNĐ)

44

NIGHT_WHITENING_051

Tẩy trắng răng tại nhà 1.000.000/2 hàm

45

26571

Tẩy trắng răng bằng đèn Halogen tại phòng nha 1.500.000/2 hàm
46 Tẩy trắng răng bằng đèn LASER tại phòng nha 2.500.000/2 hàm

 

Trám răng thẩm mỹ : 

STTTrám răngGiá(VNĐ)
47 Trám răng thẩm mỹ mặt nhai xoang nhỏ (xoang I) 100.000
48 Trám răng thẩm mỹ mặt nhai xoang lớn (xoang I) 100.000
49 Trám răng thẩm mỹ mặt bên (xoang II) 150.000
50 Trám răng thẩm mỹ mặt bên ( xoang III) 150.000
51 Trám răng thẩm mỹ  răng cửa (xoang IV) 200.000
52 Trám thẩm mỹ khuyết cổ răng (xoang V) 100.000
53 Trám răng phòng ngừa 100.000
54 Trám răng trẻ em 60.000
55 Trám răng kỹ thuật cao onlay , inlay titan 1.000.000
56 Trám răng kỹ thuật cao onlay , inlay toàn sứ 3.000.000

 

Vệ sinh răng miệng  

STTVệ sinh răngGiá (VNĐ)
57 Cạo vôi đánh bóng răng định kỳ
Cạo vôi đánh bóng răng định kỳ + vết dính
200.000
200.000
58 Cạo vôi đánh bóng răng không định kỳ
Cạo vôi đánh bóng răng + vết dính không định kỳ
200.000
300.000
59 Điều trị nha chu
chu kỳ điều trị từ 3 - 12 tháng
1.000.000
STTNhổ răngGiá(VNĐ)
54 Nhổ răng trẻ em thuốc tê bôi 50.000
55 Nhổ răng trẻ em thuốc tê chích 100.000
Nhổ răng người lớn
56 Nhổ răng cửa trước 100.000
57 Nhổ răng hàm 300.000
58 Nhổ răng khôn (răng 8) 800.000
59 Nhổ răng tiểu phẫu 1.000.000
60 Nhổ răng có ghép xương 4.000.000
STTChữa tủy răngGiá (VNĐ)
61 Chữa tủy răng cửa 400.000
62 Chữa tủy răng hàm nhỏ + trám thẩm mỹ 300.000
63 Chữa tủy răng hàm lớn 800.000
64 Chữa tủy đã điều trị cộng thêm 100.000
65 Chữa tủy răng trẻ em 150.000
66 Thân răng giả hợp kim đúc Cr - Co 200.000
67 Thân răng giả hợp kim đúc titan 600.000
68 Thân răng giả phủ sứ

700.000

 


Gắn đá lên răng

LOẠI ĐÁCHI PHÍBẢO HÀNH

ĐÁ NHA KHOA

 

500.000đ/viên Bảo hành 2 năm

ĐÁ NEW_ZELAND

 

1.000.000đ/viên Bảo hành 2 năm
ĐÁ TỰ MUA 500.000đ/viên Không bảo hành

Dr400